Gỗ nhựa 2 lớp phủ Polymer Kosmos (gỗ nhựa 2 da) là sản phẩm trang trí ngoài trời được cải tiến với cấu trúc hai lớp độc đáo. Bên trong là lõi gỗ nhựa WPC (có thành phần bột gỗ, nhựa HDPE và phụ gia), bên ngoài được bao bọc bởi một lớp phủ Polymer cao cấp được đùn đồng thời với phần lõi WPC, tạo ra kết cấu 2 lớp liên kết chặt chẽ.
Lớp phủ Polymer (0,1 – 0,8mm) mang lại 4 ưu điểm sau:
- Tăng cường độ bền bề mặt: Cải thiện đáng kể khả năng chống mài mòn, giúp bề mặt ít bị trầy xước hơn trong quá trình sử dụng.
- Hạn chế nứt vỡ, ẩm mốc: Lớp phủ Polymer ngăn chặn sự xâm nhập của độ ẩm và các yếu tố gây hại, giảm thiểu nguy cơ nứt, cong vênh hay ẩm mốc.
- Gia tăng tuổi thọ: Tuổi thọ sản phẩm từ 15 – 20 năm. Bảo trì đơn giản 3 – 6 tháng Khách hàng kiểm tra định kỳ xem vít, keo có bị bung hay không. Nếu có báo đơn vị thi công.
- Đa dạng màu sắc và vân gỗ: Mở ra nhiều lựa chọn thẩm mỹ hơn với màu sắc phong phú như Teak, Walnut, Burlywood, Silver Grey, IPE,…
Với những ưu điểm trên, gỗ nhựa 2 lớp phủ Polymer là giải pháp lý tưởng cho các công trình trang trí ngoài trời, đảm bảo sự bền đẹp và khả năng chống chịu tốt trong mọi điều kiện thời tiết.
Bảng so sánh các loại gỗ nhựa
| Tiêu chí | Gỗ nhựa 2 lớp phủ ASA | Gỗ nhựa 1 lớp | Gỗ nhựa 2 lớp phủ Polymer |
| Tính thẩm mỹ | Thấp | Trung bình | Cao |
| Độ cứng cáp | Thấp | Trung bình | Cao |
| Giá thành | Thấp | Trung bình | Cao |
| Tỷ lệ giãn nở | 0,1% | 5 – 10% (sàn 0,1%) | 0,1% |
| Tuổi thọ | 10 – 15 năm | 10 năm | 15 – 20 năm |
| Bảo hành | 3 – 5 năm | 1 – 3 năm | 3 – 5 năm |
| Độ bền màu | Giảm 10% sau 5 năm sử dụng. | Giảm 10 – 25% trong 3 tháng đầu tiên, sau đó ổn định màu.
(Gỗ nhựa 1 lớp Kosmos: 10 – 15% Gỗ nhựa 1 lớp Galawood: 15 – 25%) |
Giúp ổn định màu trong suốt thời gian sử dụng sản phẩm. |
| Không gian sử dụng | Ngoại thất, bán ngoại thất và nội thất | Ngoại thất và bán ngoại thất | Ngoại thất và bán ngoại thất |
♦ Đặc điểm nổi bật của gỗ nhựa 2 da
♦ Tiêu chuẩn kỹ thuật gỗ nhựa 2 lớp phủ polymer Kosmos
| Loại sản phẩm | Kích thước | Trọng lượng (kg/thanh) | Bề mặt | Lưu ý |
| Thanh lam | 60 x 42 x 3000mm | 4,62 | Vân xước gỗ | |
| 100 x 50 x 3000mm | 7,62 | Vân xước gỗ | ||
| Sàn | 140 x 23 x 3000mm | 8,37 | 1 mặt vân gỗ – 1 mặt vân xước gỗ | – Có mí nối
– Độ hở ngang/dọc giữa 2 thanh: 4mm |
| 145 x 22,5 x 3000mm | 8,84 | 2 mặt vân gỗ 3D | – Không mí nối
– Độ hở dọc giữa 2 thanh: 4mm – Độ hở ngang giữa 2 thanh: 2mm |
|
| Tấm ốp | 156 x 21 x 3000mm | 5,7 | Vân gỗ 3D | |
| 156 x 21 x 3000mm | 5,7 | Vân xước gỗ |










